Phép dịch "calmement" thành Tiếng Việt
bình tĩnh, thản nhiên, yên lặng là các bản dịch hàng đầu của "calmement" thành Tiếng Việt.
calmement
adverb
-
bình tĩnh
Si vous le pouvez, excusez-vous calmement et sortez de la maison.
Nếu có thể, hãy bình tĩnh tìm kế và ra khỏi nhà.
-
thản nhiên
-
yên lặng
adjective nounNous devons bouger rapidement et calmement.
Chúng ta phải tiến hành thật yên lặng và nhẹ nhàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calmement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm