Phép dịch "cale-pied" thành Tiếng Việt
cái giữ chân là bản dịch của "cale-pied" thành Tiếng Việt.
cale-pied
noun
masculine
1- cale-pied
-
cái giữ chân
cái giữ chân (ở bàn đạp xe đạp)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cale-pied " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm