Phép dịch "cale" thành Tiếng Việt

chèn, khoang, ụ là các bản dịch hàng đầu của "cale" thành Tiếng Việt.

cale noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chèn

    verb

    Pièce pour stabiliser

  • khoang

    Séquestre les hommes de Starfleet dans la cale arrière.

    Tách người của Starfleet ra và đưa họ vào khoang chứa hàng.

  • hầm tàu

    Désemparé, le prophète descend dans la cale et se trouve une place pour s’allonger.

    Cảm thấy bất lực, Giô-na xuống hầm tàu và tìm một chỗ ngả lưng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cale"

Các cụm từ tương tự như "cale" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái giữ chân
  • chèn · chùn · chùn lại · chịu thua · cố định lại · dừng · dừng lại · gian hàng · giữ chặt · kê · làm đứng · đóng chặt · đệm · đứng lại
  • cứng · cừ · giàu sụ · giỏi · gân · hay · khó · mả
  • Nord-Pas-de-Calais
  • Eo biển Dover
  • Calais
  • gauge block
  • calais
Thêm

Bản dịch "cale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch