Phép dịch "caduc" thành Tiếng Việt

lỗi thời, rụng, già yếu là các bản dịch hàng đầu của "caduc" thành Tiếng Việt.

caduc adjective masculine ngữ pháp

(Pour les plantes) Qui perd son feuillage à la fin de la période de croissance, i.e. qui ont des feuilles vertes seulement au printemps et en été.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lỗi thời

  • rụng

    verb

    (thực vật học, giải phẫu) rụng, sớm rụng

  • già yếu

    (từ cũ, nghĩa cũ) sắp tàn, tàn tạ; già yếu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sắp tàn
    • sớm rụng
    • tàn tạ
    • vô hiệu
    • Cây rụng lá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caduc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "caduc" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • già yếu · lỗi thời · rụng · sắp tàn · sớm rụng · tàn tạ
Thêm

Bản dịch "caduc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch