Phép dịch "caduque" thành Tiếng Việt

rụng, già yếu, lỗi thời là các bản dịch hàng đầu của "caduque" thành Tiếng Việt.

caduque noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rụng

    verb

    (thực vật học, giải phẫu) rụng, sớm rụng

  • già yếu

    (từ cũ, nghĩa cũ) sắp tàn, tàn tạ; già yếu

  • lỗi thời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sắp tàn
    • sớm rụng
    • tàn tạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caduque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "caduque" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cây rụng lá · già yếu · lỗi thời · rụng · sắp tàn · sớm rụng · tàn tạ · vô hiệu
  • Cây rụng lá · già yếu · lỗi thời · rụng · sắp tàn · sớm rụng · tàn tạ · vô hiệu
Thêm

Bản dịch "caduque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch