Phép dịch "cachette" thành Tiếng Việt

chỗ giấu, chỗ nấp, chỗ trốn là các bản dịch hàng đầu của "cachette" thành Tiếng Việt.

cachette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỗ giấu

    Elle change de cachette chaque semaine, alors séparez-vous et cherchez.

    Tuần nào bả cũng đổi chỗ giấu, nên chia nhau ra tìm đi.

  • chỗ nấp

  • chỗ trốn

    Je vois que tu as trouvé ma cachette.

    Vậy là cô tìm thấy chỗ trốn của tổi rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cachette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cachette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cachette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch