Phép dịch "cachetage" thành Tiếng Việt

sự dán, sự niêm phong là các bản dịch hàng đầu của "cachetage" thành Tiếng Việt.

cachetage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự dán

  • sự niêm phong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cachetage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cachetage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch