Phép dịch "cacheter" thành Tiếng Việt
gắn xi, dán, niêm là các bản dịch hàng đầu của "cacheter" thành Tiếng Việt.
cacheter
verb
ngữ pháp
-
gắn xi
-
dán
Je n' ai pas cacheté
Nó chưa dán lại đâu
-
niêm
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- niêm phong
- đóng dấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cacheter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cacheter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghe lóng
-
lẻn
-
chỗ giấu · chỗ nấp · chỗ trốn
-
chuồn
-
khằng · xi
-
tuồn
-
ăn vụng
-
cất lẻn
Thêm ví dụ
Thêm