Phép dịch "bris" thành Tiếng Việt
mảnh tàu đắm, sự phá là các bản dịch hàng đầu của "bris" thành Tiếng Việt.
bris
-
mảnh tàu đắm
(từ cũ, nghĩa cũ) mảnh tàu đắm
-
sự phá
(luật học, pháp lý) sự phá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bris " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bris" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phá trại giam
Thêm ví dụ
Thêm