Phép dịch "brisant" thành Tiếng Việt
rạn, cháy rất nhanh, đá ngầm là các bản dịch hàng đầu của "brisant" thành Tiếng Việt.
brisant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
rạn
-
cháy rất nhanh
-
đá ngầm
-
đá ngầm cản sóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brisant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brisant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màn chắn gió
-
Tàu phá băng · mỏm phá băng · tàu phá băng
-
tan nát
-
bước nhảy gập · gãy · gấp khúc · gập được · kiệt quệ · mệt mỏi · mỏi rời · nhọn · vỡ
-
gió brizơ · gió nhẹ · ruồi trâu
-
hàng cây che gió
-
người hậu đậu
-
tao bẻ
Thêm ví dụ
Thêm