Phép dịch "brisant" thành Tiếng Việt

rạn, cháy rất nhanh, đá ngầm là các bản dịch hàng đầu của "brisant" thành Tiếng Việt.

brisant noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rạn

  • cháy rất nhanh

  • đá ngầm

  • đá ngầm cản sóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brisant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brisant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brisant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch