Phép dịch "bravade" thành Tiếng Việt

hành động yêng hùng, lời nói khoác lác, sự bất chấp là các bản dịch hàng đầu của "bravade" thành Tiếng Việt.

bravade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hành động yêng hùng

  • lời nói khoác lác

  • sự bất chấp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thách thức
    • thói yêng hùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bravade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bravade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bravade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch