Phép dịch "bravade" thành Tiếng Việt
hành động yêng hùng, lời nói khoác lác, sự bất chấp là các bản dịch hàng đầu của "bravade" thành Tiếng Việt.
bravade
noun
feminine
ngữ pháp
-
hành động yêng hùng
-
lời nói khoác lác
-
sự bất chấp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thách thức
- thói yêng hùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bravade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bravade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói cứng
Thêm ví dụ
Thêm