Phép dịch "brasure" thành Tiếng Việt

chỗ hàn, mối hàn, sự hàn là các bản dịch hàng đầu của "brasure" thành Tiếng Việt.

brasure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỗ hàn

  • mối hàn

  • sự hàn

    (kỹ thuật) sự hàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brasure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brasure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch