Phép dịch "brave" thành Tiếng Việt

dũng cảm, gan dạ, hùng là các bản dịch hàng đầu của "brave" thành Tiếng Việt.

brave adjective noun masculine ngữ pháp

Ayant du courage ou faisant preuve de courage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dũng cảm

    adjective

    On doit la considérer et l'admirer, comme ces braves hommes.

    Nó sẽ được gìn giữ và thán phục, giống như những người đàn ông dũng cảm đó.

  • gan dạ

    adjective
  • hùng

    Seulement de l'endroit que j'appelle le pays de la liberté et la terre des braves.

    Một nơi tôi gọi là đất nước của tự do, quê hương của những anh hùng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gan
    • can đảm
    • cứng cỏi
    • gan góc
    • hùng dũng
    • mạnh dạn
    • mặc sang
    • mặc đẹp
    • người dũng cảm
    • trung hậu
    • tráng sĩ
    • tử tế
    • brave
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch