Phép dịch "brasser" thành Tiếng Việt

làm, trộn, khuấy là các bản dịch hàng đầu của "brasser" thành Tiếng Việt.

brasser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm

    verb

    vận dụng (nhiều tiền); giải quyết; làm (nhiều việc) [..]

    Je ne dois pas brasser la cage.

    Tôi biết, không làm đắm thuyền.

  • trộn

    verb
  • khuấy

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhào
    • giải quyết
    • gây hèm rượu bia
    • hướng cho đúng chiều
    • làm rượu bia
    • vận dụng
    • âm mưu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brasser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brasser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ôm
  • bơi ếch · cái nhào nhựa đường · kiểu bơi brat · kiểu bơi sải · sải · sải tay
  • ôm
Thêm

Bản dịch "brasser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch