Phép dịch "brasse" thành Tiếng Việt

sải tay, sải, bơi ếch là các bản dịch hàng đầu của "brasse" thành Tiếng Việt.

brasse noun feminine ngữ pháp

brasse (nage)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sải tay

  • sải

    Aimez-vous nager brasse, crawl, papillon ou de dos?

    Em thích bơi ếch, bơi sải, bơi bướm hay bơi ngửa?

  • bơi ếch

    Aimez-vous nager brasse, crawl, papillon ou de dos?

    Em thích bơi ếch, bơi sải, bơi bướm hay bơi ngửa?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái nhào nhựa đường
    • kiểu bơi brat
    • kiểu bơi sải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ôm
  • giải quyết · gây hèm rượu bia · hướng cho đúng chiều · khuấy · làm · làm rượu bia · nhào · trộn · vận dụng · âm mưu
  • ôm
  • giải quyết · gây hèm rượu bia · hướng cho đúng chiều · khuấy · làm · làm rượu bia · nhào · trộn · vận dụng · âm mưu
Thêm

Bản dịch "brasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch