Phép dịch "brassage" thành Tiếng Việt

sự nhào, sự trộn là các bản dịch hàng đầu của "brassage" thành Tiếng Việt.

brassage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nhào

  • sự trộn

  • sự hướng cho đúng chiều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brassage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brassage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch