Phép dịch "brassage" thành Tiếng Việt
sự nhào, sự trộn là các bản dịch hàng đầu của "brassage" thành Tiếng Việt.
brassage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự nhào
-
sự trộn
-
sự hướng cho đúng chiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brassage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm