Phép dịch "blazer" thành Tiếng Việt
áo vét màu, áo cộc tay và thường có đính biểu trưng của một tổ chức nào đó là các bản dịch hàng đầu của "blazer" thành Tiếng Việt.
blazer
noun
masculine
ngữ pháp
Veste de sport.
-
áo vét màu
-
áo cộc tay và thường có đính biểu trưng của một tổ chức nào đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blazer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm