Phép dịch "bled" thành Tiếng Việt

miền, xứ là các bản dịch hàng đầu của "bled" thành Tiếng Việt.

bled noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • miền

    noun

    xứ, miền (ở Bắc Phi) [..]

    A grandi dans un bled de l' Indiana

    Lớn lên ở một thị trấn miền Nam bang Indiana

  • xứ

    noun

    xứ, miền (ở Bắc Phi) [..]

    Le bled sera en ébullition.

    Các anh sẽ báo động mọi lính Đức trên xứ sở này.

  • nơi khỉ ho cò gáy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bled

Bled (volley-ball masculin)

+ Thêm

"Bled" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bled trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch