Phép dịch "blatte" thành Tiếng Việt

con gián, Gián, gián là các bản dịch hàng đầu của "blatte" thành Tiếng Việt.

blatte noun feminine ngữ pháp

insecte [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con gián

    noun

    Le plus primitif des insectes volants actuels. [..]

  • Gián

    insecte

    se réveille couverte de blattes chaque matin.

    bị vây bởi đầy gián khi thức dậy vào mỗi buổi sáng.

  • gián

    noun

    se réveille couverte de blattes chaque matin.

    bị vây bởi đầy gián khi thức dậy vào mỗi buổi sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blatte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "blatte"

Thêm

Bản dịch "blatte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch