Phép dịch "blanchiment" thành Tiếng Việt
sự chuội, sự quét trắng, sự trụng nước sôi là các bản dịch hàng đầu của "blanchiment" thành Tiếng Việt.
blanchiment
noun
masculine
ngữ pháp
Action d'enlever les composants d'un textile.
-
sự chuội
sự tẩy trắng (bột giấy ... ); sự chuội (vải)
-
sự quét trắng
-
sự trụng nước sôi
sự trụng nước sôi (rau quả)
-
sự tẩy trắng
sự tẩy trắng (bột giấy ... ); sự chuội (vải)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blanchiment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blanchiment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rửa tiền
-
Rửa tiền · rửa tiền
Thêm ví dụ
Thêm