Phép dịch "blanchet" thành Tiếng Việt
cá aplet, cá vảy bạc, trắng nõn là các bản dịch hàng đầu của "blanchet" thành Tiếng Việt.
blanchet
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
cá aplet
(động vật học) cá aplet, cá vảy bạc
-
cá vảy bạc
(động vật học) cá aplet, cá vảy bạc
-
trắng nõn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trắng trẻo
- vải len trắng
- vải lọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blanchet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Blanchet
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Blanchet" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blanchet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm