Phép dịch "blanchir" thành Tiếng Việt
giặt, phiếu, chuội là các bản dịch hàng đầu của "blanchir" thành Tiếng Việt.
blanchir
verb
ngữ pháp
Déclarer innocent des charges criminelles. [..]
-
giặt
verb -
phiếu
L'individu blanchit des chèques qu'il fourgue en Arizona.
Đối tượng lần này đã rửa sạch, thay đổi ngân phiếu rồi chuyển đến Arizona.
-
chuội
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giã
- bôi trắng
- bạc tóc
- chém đánh dấu
- cãi cho trắng án
- hóa trắng
- làm bạc
- làm cho trắng
- quét trắng
- trắng ra
- trụng nước sôi
- tẩy trắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blanchir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blanchir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sạch tội
-
làm trắng · trắng xoá · trắng xóa
Thêm ví dụ
Thêm