Phép dịch "blaguer" thành Tiếng Việt

đùa, quấy, bông lơn là các bản dịch hàng đầu của "blaguer" thành Tiếng Việt.

blaguer verb ngữ pháp

Dire ou faire quelque chose pour amuser.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đùa

    verb

    (thân mật) đùa [..]

    Mes amis racontaient des blagues mais je ne les comprenais pas.

    Những người người bạn tôi nói đùa, nhưng tôi đã không hiểu họ.

  • quấy

    verb

    Fais ta blague sur le harcèlement.

    Bây giờ, em sẽ dừng lại để anh có thể dừng sự quấy nhiễu này.

  • bông lơn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giễu cợt
    • nói bỡn
    • nói hoẹt
    • ỡm ờ
    • nói đùa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blaguer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blaguer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ỡm ờ
  • Truyện cười · chuyện tầm phào · chuyện đùa · câu nói đùa · lời nói đùa · nói đùa · trò đùa · túi thuốc hút · việc dại dột · việc vụng về · đùa · đùa giỡn
  • phượu
Thêm

Bản dịch "blaguer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch