Phép dịch "blafard" thành Tiếng Việt

nhợt nhạt, bệch, bợt là các bản dịch hàng đầu của "blafard" thành Tiếng Việt.

blafard adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhợt nhạt

    Tel le matin blafard du printemps encore accroché aux frimas de l'hiver.

    Như một buổi sáng nhợt nhạt mùa xuân... vẫn còn đầy băng tuyết của mùa đông giá.

  • bệch

    adjective
  • bợt

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ợt
    • bệch bạch
    • mai mái
    • tái ngắt
    • xanh bủng
    • xám ngoét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blafard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blafard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch