Phép dịch "blair" thành Tiếng Việt
mũi, mặt là các bản dịch hàng đầu của "blair" thành Tiếng Việt.
blair
noun
masculine
ngữ pháp
-
mũi
noun(thông tục) mũi
-
mặt
noun(thông tục) mặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blair " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blair" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tony Blair
Thêm ví dụ
Thêm