Phép dịch "binoculaire" thành Tiếng Việt

hai mắt, hai thị kính là các bản dịch hàng đầu của "binoculaire" thành Tiếng Việt.

binoculaire adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hai mắt

    (bằng) hai mắt

  • hai thị kính

    (vật lý học) (có) hai thị kính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binoculaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "binoculaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch