Phép dịch "billette" thành Tiếng Việt

hàng cườm, thanh củi, thỏi thép cán là các bản dịch hàng đầu của "billette" thành Tiếng Việt.

billette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàng cườm

    (kiến trúc) hàng cườm (ở các vòm)

  • thanh củi

  • thỏi thép cán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " billette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "billette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch