Phép dịch "billette" thành Tiếng Việt
hàng cườm, thanh củi, thỏi thép cán là các bản dịch hàng đầu của "billette" thành Tiếng Việt.
billette
noun
feminine
ngữ pháp
-
hàng cườm
(kiến trúc) hàng cườm (ở các vòm)
-
thanh củi
-
thỏi thép cán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " billette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm