Phép dịch "billot" thành Tiếng Việt

cái thớt, gỗ súc, thanh ngãng là các bản dịch hàng đầu của "billot" thành Tiếng Việt.

billot noun masculine ngữ pháp

Un morceau de bois coupé, en général assez petit pour l'enflammer.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái thớt

  • gỗ súc

  • thanh ngãng

    thanh ngãng (đeo ở cổ súc vật để khỏi nhảy qua rào)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thớt chém đầu
    • đế đe
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " billot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "billot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch