Phép dịch "billonnage" thành Tiếng Việt
sự cày thành vồng là bản dịch của "billonnage" thành Tiếng Việt.
billonnage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự cày thành vồng
(nông nghiệp) sự cày thành vồng
-
tài chính sự đầu cơ tiền đúc lẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " billonnage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm