Phép dịch "billonnage" thành Tiếng Việt

sự cày thành vồng là bản dịch của "billonnage" thành Tiếng Việt.

billonnage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cày thành vồng

    (nông nghiệp) sự cày thành vồng

  • tài chính sự đầu cơ tiền đúc lẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " billonnage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "billonnage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch