Phép dịch "bille" thành Tiếng Việt

bi, gỗ tròn, đầu là các bản dịch hàng đầu của "bille" thành Tiếng Việt.

bille noun verb feminine ngữ pháp

Petites boules qui servent à des jeux d’enfants (1)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bi

    noun

    (hòn) bi [..]

    Au milieu de la prairie, nous avons décidé de descendre de cheval et de jouer aux billes.

    Ở giữa đồng cỏ, chúng tôi đã quyết định là xuống ngựa và chơi bắn bi.

  • gỗ tròn

  • đầu

    noun

    (thông tục) đầu; mặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phiến
    • thỏi
    • viên bi
    • súc
    • mặt
    • hòn bi
    • hòn bi a
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bille"

Các cụm từ tương tự như "bille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch