Phép dịch "billard" thành Tiếng Việt
bi da, bi-a, bàn bi-a là các bản dịch hàng đầu của "billard" thành Tiếng Việt.
billard
noun
masculine
ngữ pháp
Jeu qui se joue avec des boules d’ivoire qu’on pousse avec des bâtons.
-
bi da
nounSi seulement les gars de mon quartier jouaient au billard comme lui!
Tôi phải mất gì đây để có anh chàng này vô đội bi-da của tôi?
-
bi-a
Un mec lui a demandé si elle voulait jouer au billard.
1 trong đó hỏi cô ta muốn chơi bi a không.
-
bàn bi-a
Et la table de billards.
Và cái bàn bi-a nữa chứ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bàn mổ
- phòng chơi bi-a
- trò chơi bi-a
- ván bi-a
- Bi-a
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " billard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "billard"
Các cụm từ tương tự như "billard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ
-
bi-a · trò chơi bi-a
Thêm ví dụ
Thêm