Phép dịch "bifurquer" thành Tiếng Việt
rẽ đôi, toẽ, rẽ hướng là các bản dịch hàng đầu của "bifurquer" thành Tiếng Việt.
bifurquer
verb
ngữ pháp
-
rẽ đôi
-
toẽ
-
rẽ hướng
-
rẽ sang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bifurquer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bifurquer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chẽ
Thêm ví dụ
Thêm