Phép dịch "bifteck" thành Tiếng Việt
bít tết, bít-tết là các bản dịch hàng đầu của "bifteck" thành Tiếng Việt.
bifteck
noun
masculine
ngữ pháp
-
bít tết
nounJe mange du bifteck tous les jours.
Hàng ngày tôi đều ăn bít tết.
-
bít-tết
Je mange du bifteck tous les jours.
Hàng ngày tôi đều ăn bít tết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bifteck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bifteck"
Thêm ví dụ
Thêm