Phép dịch "besacier" thành Tiếng Việt

kẻ đi ăn xin là bản dịch của "besacier" thành Tiếng Việt.

besacier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẻ đi ăn xin

    người mang đãy hai túi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besacier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "besacier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch