Phép dịch "besace" thành Tiếng Việt

bị, cái đãy hai túi là các bản dịch hàng đầu của "besace" thành Tiếng Việt.

besace noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bị

    verb noun
  • cái đãy hai túi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "besace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch