Phép dịch "bassinet" thành Tiếng Việt
bể, hốc châm ngòi, mũ sắt là các bản dịch hàng đầu của "bassinet" thành Tiếng Việt.
bassinet
noun
masculine
ngữ pháp
-
bể
verb noun(giải phẫu) bể
-
hốc châm ngòi
hốc châm ngòi (súng xưa)
-
mũ sắt
(sử học) mũ sắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bassinet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm