Phép dịch "bassinant" thành Tiếng Việt

làm phiền, quấy rầy là các bản dịch hàng đầu của "bassinant" thành Tiếng Việt.

bassinant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm phiền

    (thông tục) làm phiền, quấy rầy

  • quấy rầy

    verb

    (thông tục) làm phiền, quấy rầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bassinant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bassinant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm phiền · quấy rầy · sưởi · thấm nước · tưới nhẹ
  • chậu · cái chảo
Thêm

Bản dịch "bassinant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch