Phép dịch "barbouze" thành Tiếng Việt
râu, cảnh sát mật, mật thám là các bản dịch hàng đầu của "barbouze" thành Tiếng Việt.
barbouze
noun
masculine
ngữ pháp
-
râu
noun(thông tục) râu
-
cảnh sát mật
(thông tục) mật thám; cảnh sát mật
-
mật thám
(thông tục) mật thám; cảnh sát mật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barbouze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm