Phép dịch "auspices" thành Tiếng Việt

sự che chở là bản dịch của "auspices" thành Tiếng Việt.

auspices noun ngữ pháp

tenir (une réunion)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự che chở

    Sous les auspices de la Concorde-Mère, une trêve sanctifiée est déclarée.

    Dưới sự che chở của Mẹ Hòa bình, 1 thỏa thuận đình chiến đã được tuyên bố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auspices " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "auspices" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch