Phép dịch "austral" thành Tiếng Việt

nam, nam cực, ở Nam Cực là các bản dịch hàng đầu của "austral" thành Tiếng Việt.

austral adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nam

    noun

    Imaginez ça, seule, dans l'océan Austral,

    Hãy tưởng tượng bạn đơn độc ở vùng biển phía Nam

  • nam cực

    Dans l’hémisphère austral, une constellation brillante connue sous le nom de Croix du Sud permet de localiser le pôle Sud.

    Ở tận phía nam, một chòm sao sáng tên Thập Tự Nam giúp họ định vị Nam Cực.

  • ở Nam Cực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " austral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "austral"

Các cụm từ tương tự như "austral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "austral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch