Phép dịch "ausculter" thành Tiếng Việt

nghe, nghe bệnh, nghe bệnh cho là các bản dịch hàng đầu của "ausculter" thành Tiếng Việt.

ausculter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghe

    interjection verb

    (y học) nghe bệnh cho (ai); nghe (tim, phổi ... )

  • nghe bệnh

  • nghe bệnh cho

    (y học) nghe bệnh cho (ai); nghe (tim, phổi ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ausculter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ausculter"

Thêm

Bản dịch "ausculter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch