Phép dịch "assemblé" thành Tiếng Việt
bước nhảy chụm chân là bản dịch của "assemblé" thành Tiếng Việt.
assemblé
verb
masculine
ngữ pháp
-
bước nhảy chụm chân
bước nhảy chụm chân (trong điệu vũ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assemblé " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assemblé" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội nghị Hiệp thương Nhân dân
-
đại hội đồng liên hiệp quốc
-
chắp · cốn · dụm · ghép · hộn · hợp · lắp ghép · lắp ráp · nhập · ráp · tháp · triệu tập · tập hợp
-
cuộc họp · cử tọa · họp · hội họp · hội nghị · hội đồng · quốc hội · đại hội
-
Đại hội đại biểu Nhân dân toàn quốc
-
Hội nghị Đại quốc dân Thổ Nhĩ Kỳ
-
đại hội · đại hội đồng
-
Quốc hội · quốc hội
Thêm ví dụ
Thêm