Phép dịch "assassinat" thành Tiếng Việt

vụ ám sát, ám sát, vụ là các bản dịch hàng đầu của "assassinat" thành Tiếng Việt.

assassinat noun masculine ngữ pháp

Mort d'une personne intentionnellement ou avec préméditation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vụ ám sát

    Tu prends combien pour un assassinat?

    Anh nhận bao nhiêu để giải quyết vụ ám sát?

  • ám sát

    noun

    Maxi, tu sais que les assassinats sont formellement interdits parpar le décret présidentiel 12333.

    Maxie, cậu biết không, ám sát bây giờ bị cấm theo lệnh 12333.

  • vụ

    noun

    Tu prends combien pour un assassinat?

    Anh nhận bao nhiêu để giải quyết vụ ám sát?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 暗殺
    • giết người
    • sự ám sát
    • tội giết người
    • tội sát nhân
    • án mạng
    • giết
    • vụ giết người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assassinat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assassinat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assassinat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch