Phép dịch "assaisonner" thành Tiếng Việt
nêm, xạc, mắng mỏ là các bản dịch hàng đầu của "assaisonner" thành Tiếng Việt.
assaisonner
verb
ngữ pháp
En cuisine [..]
-
nêm
verbAssaisonnez plutôt vos plats avec des herbes ou des épices.
Thay vì nêm muối, hãy dùng thảo dược và gia vị để tăng hương vị cho bữa ăn.
-
xạc
(thông tục) mắng mỏ, xạc
-
mắng mỏ
(thông tục) mắng mỏ, xạc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thêm mắm thêm muối
- tô điểm thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assaisonner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm