Phép dịch "adoration" thành Tiếng Việt
lòng yêu tha thiết, sự tôn thờ là các bản dịch hàng đầu của "adoration" thành Tiếng Việt.
adoration
noun
feminine
ngữ pháp
se consacrer à (suru)
-
lòng yêu tha thiết
-
sự tôn thờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adoration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm