Phép dịch "adoubement" thành Tiếng Việt
binh giáp, lễ trao binh giáp là các bản dịch hàng đầu của "adoubement" thành Tiếng Việt.
adoubement
noun
masculine
ngữ pháp
-
binh giáp
(sử học) binh giáp
-
lễ trao binh giáp
(sử học) lễ trao binh giáp (cho kỵ sĩ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adoubement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm