Phép dịch "adoptif" thành Tiếng Việt
nuôi, đã nhận là các bản dịch hàng đầu của "adoptif" thành Tiếng Việt.
adoptif
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nuôi
Votre frère adoptif, Loki, est un de ces êtres.
Em nuôi của anh, Loki, là một trong số đó.
-
đã nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adoptif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adoptif" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dưỡng nữ
-
bố nuôi · cha nuôi · dưỡng phụ
-
nghĩa huynh
-
chị nuôi
-
em nuôi · nghĩa đệ
-
con nuôi · dưỡng tử · minh linh
-
em nuôi
-
dưỡng mẫu · mẹ nuôi
Thêm ví dụ
Thêm