Phép dịch "adoptant" thành Tiếng Việt

người đứng nuôi là bản dịch của "adoptant" thành Tiếng Việt.

adoptant adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người đứng nuôi

    người nhận nuôi con nuôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adoptant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adoptant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "adoptant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch