Phép dịch "adoniser" thành Tiếng Việt

chải chuốt bảnh bao, làm dáng là các bản dịch hàng đầu của "adoniser" thành Tiếng Việt.

adoniser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chải chuốt bảnh bao

    (từ cũ, nghĩa cũ) làm dáng, chải chuốt bảnh bao (đàn ông)

  • làm dáng

    (từ cũ, nghĩa cũ) làm dáng, chải chuốt bảnh bao (đàn ông)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adoniser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "adoniser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch