Phép dịch "aconage" thành Tiếng Việt
aconage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự dùng sà lan bốc hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aconage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm